cặp sốt

cặp sốt

Y tá dùng cặp sốt để đo nhiệt độ cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học): "cặp sốt" dụng cụ dùng để đo thân nhiệt, thường được đặt dưới nách hoặc trong miệng để xác định nhiệt độ cơ thể, đặc biệt khi nghi ngờ bị sốt. Từ này đồng nghĩa với "cặp mạch" trong ngữ cảnh y tế.
    • (Thông tục): "cặp sốt" cũng được dùng để chỉ nhiệt kế y tế, một vật dụng quen thuộc trong gia đình để kiểm tra sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Người mẹ dùng nhiệt kế để kiểm tra thân nhiệt của trẻ.)
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên sắm một nhiệt kế y tế để tự kiểm tranhà.)
  • (Nhiệt kế thủy ngân đang dần ít dùng hơn loại điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cặp sốt kẹp nách": cách đo thân nhiệt phổ biến bằng cách kẹp nhiệt kế dưới nách.

    • y tá hướng dẫn bệnh nhân cách dùng cặp sốt kẹp nách. ( y tá chỉ cách đo nhiệt độ bằng nhiệt kế dưới nách.)
  • "cặp sốt hồng ngoại": loại nhiệt kế hiện đại đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại, không cần tiếp xúc.

    • Cặp sốt hồng ngoại cho kết quả nhanh chóng chỉ trong vài giây. (Nhiệt kế hồng ngoại đo nhanh chỉ trong vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cặp mạch (danh từ): từ đồng nghĩa với "cặp sốt" trong y học, chỉ dụng cụ đo thân nhiệt.

    • Bác sĩ dùng cặp mạch để kiểm tra nhiệt độ bệnh nhân. (Bác sĩ dùng nhiệt kế để đo thân nhiệt bệnh nhân.)
  • Nhiệt kế (danh từ): từ phổ thông hơn, chỉ dụng cụ đo nhiệt độ nói chung, bao gồm cả "cặp sốt".

    • Nhiệt kế phòng thí nghiệm khác với cặp sốt y tế. (Nhiệt kế phòng thí nghiệm khác với nhiệt kế y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt kế y tế: dụng cụ đo thân nhiệt chuyên dùng trong y học.
  • Cặp nhiệt: từ ít dùng, tương tự "cặp sốt", chỉ nhiệt kế đo thân nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không từ ngữ thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cặp sốt", đây từ chuyên ngành hoặc thông tục chỉ vật dụng.